TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдыха́ющий

giống đựcđộng vật
otdyxájuščij[ɐdːɨˈxajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдыха́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдыха́ющий nghĩa là người nghỉ.

Nghĩa của отдыха́ющий

Danh từ

  1. Người nghỉ.

Biến cách của отдыха́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отдыха́ющийотдыха́ющие
Sinh cách кого? чего?отдыха́ющегоотдыха́ющих
Tặng cách кому? чему?отдыха́ющемуотдыха́ющим
Đối cách кого? что?отдыха́ющегоотдыха́ющих
Công cụ cách кем? чем?отдыха́ющимотдыха́ющими
Giới cách о ком? о чём?отдыха́ющемотдыха́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

отдыхающий nghĩa là gì?

отдыхающий (danh từ) nghĩa là người nghỉ.

отдыхающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдыха́ющий (phiên âm Latinh otdyxájuščij, IPA [ɐdːɨˈxajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.