TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдыха́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otdyxátʹ[ɐdːɨˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдыха́ть nghĩa là nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng.

Nghĩa của отдыха́ть

Động từ

  1. Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ, nghỉ tay, nghỉ chân; (на курорте) an dưỡng, nghỉ mát.
    • вам на́до отдохну́тьanh cần phải nghỉ ngơi (tĩnh dưỡng)

Cặp thể của отдыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отдыха́ть

NgôiHiện tại
яотдыха́ю
тыотдыха́ешь
он / она́ / оно́отдыха́ет
мыотдыха́ем
выотдыха́ете
они́отдыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)отдыха́л
Giống cái (она́)отдыха́ла
Giống trung (оно́)отдыха́ло
Số nhiều (они́)отдыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдыха́йте

Họ từ của отдыха́ть

Câu ví dụ với отдыха́ть

  • Руки работают — зубы жуют, руки отдыхают — зубы без дела. Tay làm, hàm nhai – tay quai miệng trễ.Tatoeba #7287012
  • Даже супергероям нужно отдыхать время от времени. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408568
  • Даже супергерои должны отдыхать время от времени. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408967
  • Том отдыхает под деревом. Tom đang nghỉ ngơi dưới gốc cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10707026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отдыхать nghĩa là gì?

отдыхать (động từ) nghĩa là nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng.

отдыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдыха́ть (phiên âm Latinh otdyxátʹ, IPA [ɐdːɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.