TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдёргивать

thể chưa hoàn thành
otdjórgivatʹ[ɐˈdʲːɵrɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

отдёргивать nghĩa là giật lại, rút lại.

Nghĩa của отдёргивать

Động từ

  1. Giật... lại, rút... lại, co... lại.
    • отдёргивать занаве́скуkéo màn

Cặp thể của отдёргивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отдёргивать

NgôiHiện tại
яотдёргиваю
тыотдёргиваешь
он / она́ / оно́отдёргивает
мыотдёргиваем
выотдёргиваете
они́отдёргивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдёргивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отдёргивал
Giống cái (она́)отдёргивала
Giống trung (оно́)отдёргивало
Số nhiều (они́)отдёргивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдёргивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдёргивайте

Họ từ của отдёргивать

Câu hỏi thường gặp

отдёргивать nghĩa là gì?

отдёргивать (động từ) nghĩa là giật lại, rút lại.

отдёргивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдёргивать (phiên âm Latinh otdjórgivatʹ, IPA [ɐˈdʲːɵrɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.