TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдыша́ться

thể hoàn thành
otdyšátʹsja[ɐdːɨˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдыша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдыша́ться nghĩa là thở lại hơi, lấy hơi.

Nghĩa của отдыша́ться

Động từ

  1. Thở lại hơi, lấy hơi.

Chia động từ отдыша́ться

NgôiTương lai
яотдышу́сь
тыотды́шишься
он / она́ / оно́отды́шится
мыотды́шимся
выотды́шитесь
они́отды́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отдыша́лся
Giống cái (она́)отдыша́лась
Giống trung (оно́)отдыша́лось
Số nhiều (они́)отдыша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдыши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдыши́тесь

Câu hỏi thường gặp

отдышаться nghĩa là gì?

отдышаться (động từ) nghĩa là thở lại hơi, lấy hơi.

отдышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдыша́ться (phiên âm Latinh otdyšátʹsja, IPA [ɐdːɨˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.