TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отжи́вший

otžívšij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отжи́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отжи́вший nghĩa là sống hết đời rồi, lỗi thời, hết thời.

Nghĩa của отжи́вший

Tính từ

  1. Sống hết đời rồi.
  2. устарелый Lỗi thời, hết thời, quá thời, không hợp thời.

Biến cách của отжи́вший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотжи́вшийотжи́вшееотжи́вшаяотжи́вшие
Sinh cáchотжи́вшегоотжи́вшегоотжи́вшейотжи́вших
Tặng cáchотжи́вшемуотжи́вшемуотжи́вшейотжи́вшим
Đối cáchотжи́вшийотжи́вшееотжи́вшуюотжи́вшие
Công cụ cáchотжи́вшимотжи́вшимотжи́вшейотжи́вшими
Giới cáchотжи́вшемотжи́вшемотжи́вшейотжи́вших
Dạng ngắn*отжи́вш*отжи́вше*отжи́вшаотжи́вши

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

отживший nghĩa là gì?

отживший (tính từ) nghĩa là sống hết đời rồi, lỗi thời, hết thời.

отживший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отжи́вший (phiên âm Latinh otžívšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.