отжива́ть
Dấu sắc trên отжива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отжива́ть nghĩa là sống hết đời, sống lâu, lỗi thời, hết thời.
Nghĩa của отжива́ть
Động từ
- Sống hết đời, sống lâu, hưởng thọ, thọ; (nghĩa bóng) lùi về dĩ vãng, biến mất.
- устаревать Lỗi thời, hết thời, quá thời, không hợp thời.
Cặp thể của отжива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отжива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отжива́ю |
| ты | отжива́ешь |
| он / она́ / оно́ | отжива́ет |
| мы | отжива́ем |
| вы | отжива́ете |
| они́ | отжива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отжива́л |
| Giống cái (она́) | отжива́ла |
| Giống trung (оно́) | отжива́ло |
| Số nhiều (они́) | отжива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отжива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отжива́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отжива́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отживать nghĩa là gì?
отживать (động từ) nghĩa là sống hết đời, sống lâu, lỗi thời, hết thời.
отживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отжива́ть (phiên âm Latinh otživátʹ, IPA [ɐd͡ʐʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.