TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отжима́ть

thể chưa hoàn thành
otžimátʹ[ɐd͡ʐʐɨˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отжима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отжима́ть nghĩa là vắt, ép.

Nghĩa của отжима́ть

Động từ

  1. Vắt, ép. + đối cách
    • отжима́ть бельёvắt quần áo [ướt]
    • отжима́ть воду́ из чего́-л.vắt, ép cái gì để lấy nước, vắt nước ở cái gì ra
    • отжима́ть что-л. до́сухаvắt khô cái gì, vắt cái gì thật khô

Cặp thể của отжима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отжима́ть

NgôiHiện tại
яотжима́ю
тыотжима́ешь
он / она́ / оно́отжима́ет
мыотжима́ем
выотжима́ете
они́отжима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отжимать.

Quá khứ

Giống đực (он)отжима́л
Giống cái (она́)отжима́ла
Giống trung (оно́)отжима́ло
Số nhiều (они́)отжима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отжима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отжима́йте

Họ từ của отжима́ть

Câu hỏi thường gặp

отжимать nghĩa là gì?

отжимать (động từ) nghĩa là vắt, ép.

отжимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отжима́ть (phiên âm Latinh otžimátʹ, IPA [ɐd͡ʐʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.