отжима́ть
Dấu sắc trên отжима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отжима́ть nghĩa là vắt, ép.
Nghĩa của отжима́ть
Động từ
- Vắt, ép. + đối cách
- отжима́ть бельёvắt quần áo [ướt]
- отжима́ть воду́ из чего́-л.vắt, ép cái gì để lấy nước, vắt nước ở cái gì ra
- отжима́ть что-л. до́сухаvắt khô cái gì, vắt cái gì thật khô
Cặp thể của отжима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отжима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отжима́ю |
| ты | отжима́ешь |
| он / она́ / оно́ | отжима́ет |
| мы | отжима́ем |
| вы | отжима́ете |
| они́ | отжима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отжимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отжима́л |
| Giống cái (она́) | отжима́ла |
| Giống trung (оно́) | отжима́ло |
| Số nhiều (они́) | отжима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отжима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отжима́йте |
Họ từ của отжима́ть
Câu hỏi thường gặp
отжимать nghĩa là gì?
отжимать (động từ) nghĩa là vắt, ép.
отжимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отжима́ть (phiên âm Latinh otžimátʹ, IPA [ɐd͡ʐʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.