TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тжиг

giống đựcbất động vật
ótžig[ˈod͡ʐʐɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тжиг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тжиг nghĩa là ủ.

Nghĩa của о́тжиг

Danh từ

  1. Ủ.

Biến cách của о́тжиг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тжиго́тжиги
Sinh cách кого? чего?о́тжигао́тжигов
Tặng cách кому? чему?о́тжигуо́тжигам
Đối cách кого? что?о́тжиго́тжиги
Công cụ cách кем? чем?о́тжигомо́тжигами
Giới cách о ком? о чём?о́тжигео́тжигах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отжиг nghĩa là gì?

отжиг (danh từ) nghĩa là ủ.

отжиг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тжиг (phiên âm Latinh ótžig, IPA [ˈod͡ʐʐɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.