TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отжима́ние

giống trungbất động vật
otžimánije[ɐd͡ʐʐɨˈmanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отжима́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отжима́ние nghĩa là hít đất, chống đẩy.

Nghĩa của отжима́ние

Danh từ

  1. Hít đất, chống đẩy.

Biến cách của отжима́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отжима́ниеотжима́ния
Sinh cách кого? чего?отжима́нияотжима́ний
Tặng cách кому? чему?отжима́ниюотжима́ниям
Đối cách кого? что?отжима́ниеотжима́ния
Công cụ cách кем? чем?отжима́ниемотжима́ниями
Giới cách о ком? о чём?отжима́нииотжима́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отжимание nghĩa là gì?

отжимание (danh từ) nghĩa là hít đất, chống đẩy.

отжимание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отжима́ние (phiên âm Latinh otžimánije, IPA [ɐd͡ʐʐɨˈmanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.