TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отзвене́ть

thể hoàn thành
otzvenétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отзвене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отзвене́ть nghĩa là reo vang, rung vang.

Nghĩa của отзвене́ть

Động từ

  1. Reo vang, rung vang, điểm vang.

Chia động từ отзвене́ть

NgôiTương lai
яотзвеню́
тыотзвени́шь
он / она́ / оно́отзвени́т
мыотзвени́м
выотзвени́те
они́отзвеня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отзвене́л
Giống cái (она́)отзвене́ла
Giống trung (оно́)отзвене́ло
Số nhiều (они́)отзвене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отзвени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отзвени́те

Câu hỏi thường gặp

отзвенеть nghĩa là gì?

отзвенеть (động từ) nghĩa là reo vang, rung vang.

отзвенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отзвене́ть (phiên âm Latinh otzvenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.