отзвони́ть
Dấu sắc trên отзвони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отзвони́ть nghĩa là điểm, đánh, đánh chuông xong, rung chuông xong.
Nghĩa của отзвони́ть
Động từ
- о часах Điểm, đánh. + đối cách
- перестать звонить Đánh chuông xong, rung chuông xong.
- о часах Điểm xong.
- отзвони́тьи́л и колоко́льни доло́йđánh trống bỏ rùi
Chia động từ отзвони́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отзвоню́ |
| ты | отзвони́шь |
| он / она́ / оно́ | отзвони́т |
| мы | отзвони́м |
| вы | отзвони́те |
| они́ | отзвоня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отзвони́л |
| Giống cái (она́) | отзвони́ла |
| Giống trung (оно́) | отзвони́ло |
| Số nhiều (они́) | отзвони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отзвони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отзвони́те |
Câu hỏi thường gặp
отзвонить nghĩa là gì?
отзвонить (động từ) nghĩa là điểm, đánh, đánh chuông xong, rung chuông xong.
отзвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отзвони́ть (phiên âm Latinh otzvonítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.