TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тзвук

giống đựcbất động vật
ótzvuk[ˈod͡zzvʊk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тзвук chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тзвук nghĩa là tiếg vang, tiếng vọng.

Nghĩa của о́тзвук

Danh từ

  1. Tiếg vang, tiếng vọng, âm hưởng; (доносящийся издалеека звук) tiếng đồng vọng, tiếng ngân xa, tiếng vang xa.
  2. nghĩa bóng ответное чувство Tình cảm đáp lại, tiếng vang, tiếng đồng vọng.
  3. отклик [sự] hưởng ứng.
    • перен.âm hưởng, dư âm
    • о́тзвуки про́слогоâm hưởng, dư âm của thời quá khứ

Biến cách của о́тзвук (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тзвуко́тзвуки
Sinh cách кого? чего?о́тзвукао́тзвуков
Tặng cách кому? чему?о́тзвукуо́тзвукам
Đối cách кого? что?о́тзвуко́тзвуки
Công cụ cách кем? чем?о́тзвукомо́тзвуками
Giới cách о ком? о чём?о́тзвукео́тзвуках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отзвук nghĩa là gì?

отзвук (danh từ) nghĩa là tiếg vang, tiếng vọng.

отзвук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тзвук (phiên âm Latinh ótzvuk, IPA [ˈod͡zzvʊk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.