отка́рмливать
Dấu sắc trên отка́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отка́рмливать nghĩa là vỗ béo, nuôi thúc.
Nghĩa của отка́рмливать
Động từ
- Vỗ béo, nuôi thúc, nuôi béo.
- отка́рмливать свинью́ на убойvỗ béo (nuôi thúc) con lợn để làm thịt
Cặp thể của отка́рмливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отка́рмливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отка́рмливаю |
| ты | отка́рмливаешь |
| он / она́ / оно́ | отка́рмливает |
| мы | отка́рмливаем |
| вы | отка́рмливаете |
| они́ | отка́рмливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откармливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отка́рмливал |
| Giống cái (она́) | отка́рмливала |
| Giống trung (оно́) | отка́рмливало |
| Số nhiều (они́) | отка́рмливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отка́рмливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отка́рмливайте |
Câu hỏi thường gặp
откармливать nghĩa là gì?
откармливать (động từ) nghĩa là vỗ béo, nuôi thúc.
откармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отка́рмливать (phiên âm Latinh otkármlivatʹ, IPA [ɐtˈkarmlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.