TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́рмливать

thể chưa hoàn thành
otkármlivatʹ[ɐtˈkarmlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́рмливать nghĩa là vỗ béo, nuôi thúc.

Nghĩa của отка́рмливать

Động từ

  1. Vỗ béo, nuôi thúc, nuôi béo.
    • отка́рмливать свинью́ на убойvỗ béo (nuôi thúc) con lợn để làm thịt

Cặp thể của отка́рмливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отка́рмливать

NgôiHiện tại
яотка́рмливаю
тыотка́рмливаешь
он / она́ / оно́отка́рмливает
мыотка́рмливаем
выотка́рмливаете
они́отка́рмливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откармливать.

Quá khứ

Giống đực (он)отка́рмливал
Giống cái (она́)отка́рмливала
Giống trung (оно́)отка́рмливало
Số nhiều (они́)отка́рмливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отка́рмливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отка́рмливайте

Câu hỏi thường gặp

откармливать nghĩa là gì?

откармливать (động từ) nghĩa là vỗ béo, nuôi thúc.

откармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́рмливать (phiên âm Latinh otkármlivatʹ, IPA [ɐtˈkarmlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.