TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́тывать

thể chưa hoàn thành
otkátyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́тывать nghĩa là lăn đi.

Nghĩa của отка́тывать

Động từ

  1. Lăn... đi; (в сторону) lăn... đi một bên; (уголь) tải... đi, chở... đi, xe... đi, vận xuất... bằng goòng.
    • откати́ть бревно́lăn xúc gỗ đi

Cặp thể của отка́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отка́тывать

NgôiHiện tại
яотка́тываю
тыотка́тываешь
он / она́ / оно́отка́тывает
мыотка́тываем
выотка́тываете
они́отка́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отка́тывал
Giống cái (она́)отка́тывала
Giống trung (оно́)отка́тывало
Số nhiều (они́)отка́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отка́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отка́тывайте

Câu hỏi thường gặp

откатывать nghĩa là gì?

откатывать (động từ) nghĩa là lăn đi.

откатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́тывать (phiên âm Latinh otkátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.