TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́пывать

thể chưa hoàn thành
otkápyvatʹ[ɐtˈkapɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́пывать nghĩa là đào lên, moi lên.

Nghĩa của отка́пывать

Động từ

  1. Đào... lên, moi... lên, bới... lên, khai quật, quật... lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) moi, tìm, moi ra, tìm thấy, tìm được.
    • где вы э́то откаа́ли?anh moi cái ấy ở đâu ra thế? anh tìm được cái đó ở đâu thế?

Cặp thể của отка́пывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отка́пывать

NgôiHiện tại
яотка́пываю
тыотка́пываешь
он / она́ / оно́отка́пывает
мыотка́пываем
выотка́пываете
они́отка́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откапывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отка́пывал
Giống cái (она́)отка́пывала
Giống trung (оно́)отка́пывало
Số nhiều (они́)отка́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отка́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отка́пывайте

Câu hỏi thường gặp

откапывать nghĩa là gì?

откапывать (động từ) nghĩa là đào lên, moi lên.

откапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́пывать (phiên âm Latinh otkápyvatʹ, IPA [ɐtˈkapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.