откати́ть
Dấu sắc trên откати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откати́ть nghĩa là lăn đi.
Nghĩa của откати́ть
Thể hoàn thành của отка́тывать.
Động từ
- Lăn... đi; (в сторону) lăn... đi một bên; (уголь) tải... đi, chở... đi, xe... đi, vận xuất... bằng goòng.
Cặp thể của откати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откачу́ |
| ты | отка́тишь |
| он / она́ / оно́ | отка́тит |
| мы | отка́тим |
| вы | отка́тите |
| они́ | отка́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откати́л |
| Giống cái (она́) | откати́ла |
| Giống trung (оно́) | откати́ло |
| Số nhiều (они́) | откати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откати́те |
Câu hỏi thường gặp
откатить nghĩa là gì?
откатить (động từ) nghĩa là lăn đi.
откатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откати́ть (phiên âm Latinh otkatítʹ, IPA [ɐtkɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.