TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́тчик

giống đựcđộng vật
otkátčik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́тчик nghĩa là thợ tải quoặng, thợ tải khoáng.

Nghĩa của отка́тчик

Danh từ

  1. mỏ [người] thợ tải quoặng, thợ tải khoáng, thợ đẩy goòng.

Biến cách của отка́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отка́тчикотка́тчики
Sinh cách кого? чего?отка́тчикаотка́тчиков
Tặng cách кому? чему?отка́тчикуотка́тчикам
Đối cách кого? что?отка́тчикаотка́тчиков
Công cụ cách кем? чем?отка́тчикомотка́тчиками
Giới cách о ком? о чём?отка́тчикеотка́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

откатчик nghĩa là gì?

откатчик (danh từ) nghĩa là thợ tải quoặng, thợ tải khoáng.

откатчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́тчик (phiên âm Latinh otkátčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.