TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откача́ть

thể hoàn thành
otkačátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откача́ть nghĩa là bơm ra, hút ra, hồi sinh.

Nghĩa của откача́ть

Thể hoàn thành của отка́чивать.

Động từ

  1. Bơm... ra, hút... ra.
  2. Làm hô hấp nhân tạo, hồi sinh (cho người chết đuối).

Cặp thể của откача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ откача́ть

NgôiTương lai
яоткача́ю
тыоткача́ешь
он / она́ / оно́откача́ет
мыоткача́ем
выоткача́ете
они́откача́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)откача́л
Giống cái (она́)откача́ла
Giống trung (оно́)откача́ло
Số nhiều (они́)откача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откача́йте

Câu hỏi thường gặp

откачать nghĩa là gì?

откачать (động từ) nghĩa là bơm ra, hút ra, hồi sinh.

откачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откача́ть (phiên âm Latinh otkačátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.