отка́чивать
Dấu sắc trên отка́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отка́чивать nghĩa là bơm ra, hút ra, hồi sinh.
Nghĩa của отка́чивать
Động từ
- насосом Bơm... ra, hút... ra.
- утопленника Làm hô hấp nhân tạo, hồi sinh (cho người chết đuối).
Cặp thể của отка́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отка́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отка́чиваю |
| ты | отка́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | отка́чивает |
| мы | отка́чиваем |
| вы | отка́чиваете |
| они́ | отка́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отка́чивал |
| Giống cái (она́) | отка́чивала |
| Giống trung (оно́) | отка́чивало |
| Số nhiều (они́) | отка́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отка́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отка́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
откачивать nghĩa là gì?
откачивать (động từ) nghĩa là bơm ra, hút ra, hồi sinh.
откачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отка́чивать (phiên âm Latinh otkáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.