отка́тываться
Dấu sắc trên отка́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отка́тываться nghĩa là lăn đi, quật lui.
Nghĩa của отка́тываться
Động từ
- Lăn đi; (в сторону) lăn... ra một bên; (об орудии) giật lui, giật lùi, giật; (на коньках) trượt đi.
- о волне Quật lui; (nghĩa bóng) (о войсках) bỏ chạy, tháo chạy, rút lui.
Cặp thể của отка́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отка́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отка́тываюсь |
| ты | отка́тываешься |
| он / она́ / оно́ | отка́тывается |
| мы | отка́тываемся |
| вы | отка́тываетесь |
| они́ | отка́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откатываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отка́тывался |
| Giống cái (она́) | отка́тывалась |
| Giống trung (оно́) | отка́тывалось |
| Số nhiều (они́) | отка́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отка́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отка́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
откатываться nghĩa là gì?
откатываться (động từ) nghĩa là lăn đi, quật lui.
откатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отка́тываться (phiên âm Latinh otkátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.