TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́тываться

thể chưa hoàn thành
otkátyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́тываться nghĩa là lăn đi, quật lui.

Nghĩa của отка́тываться

Động từ

  1. Lăn đi; (в сторону) lăn... ra một bên; (об орудии) giật lui, giật lùi, giật; (на коньках) trượt đi.
  2. о волне Quật lui; (nghĩa bóng) (о войсках) bỏ chạy, tháo chạy, rút lui.

Cặp thể của отка́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отка́тываться

NgôiHiện tại
яотка́тываюсь
тыотка́тываешься
он / она́ / оно́отка́тывается
мыотка́тываемся
выотка́тываетесь
они́отка́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откатываться.

Quá khứ

Giống đực (он)отка́тывался
Giống cái (она́)отка́тывалась
Giống trung (оно́)отка́тывалось
Số nhiều (они́)отка́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отка́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отка́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

откатываться nghĩa là gì?

откатываться (động từ) nghĩa là lăn đi, quật lui.

откатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́тываться (phiên âm Latinh otkátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.