TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откачну́ться

thể hoàn thành
otkačnútʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откачну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откачну́ться nghĩa là đua sang một bên, lệch đi.

Nghĩa của откачну́ться

Động từ

  1. Đua sang một bên, lệch đi; (о человеке) ngả người, nghiêng người, chúi người.

Chia động từ откачну́ться

NgôiTương lai
яоткачну́сь
тыоткачнёшься
он / она́ / оно́откачнётся
мыоткачнёмся
выоткачнётесь
они́откачну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)откачну́лся
Giống cái (она́)откачну́лась
Giống trung (оно́)откачну́лось
Số nhiều (они́)откачну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откачни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откачни́тесь

Câu hỏi thường gặp

откачнуться nghĩa là gì?

откачнуться (động từ) nghĩa là đua sang một bên, lệch đi.

откачнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откачну́ться (phiên âm Latinh otkačnútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.