отка́шливаться
Dấu sắc trên отка́шливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отка́шливаться nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.
Nghĩa của отка́шливаться
Động từ
- Khạc ra, khạc.
- перед тем как говаритьбпеть Dặng hắng, đằng hắng, e hèm.
Cặp thể của отка́шливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отка́шливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отка́шливаюсь |
| ты | отка́шливаешься |
| он / она́ / оно́ | отка́шливается |
| мы | отка́шливаемся |
| вы | отка́шливаетесь |
| они́ | отка́шливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откашливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отка́шливался |
| Giống cái (она́) | отка́шливалась |
| Giống trung (оно́) | отка́шливалось |
| Số nhiều (они́) | отка́шливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отка́шливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отка́шливайтесь |
Họ từ của отка́шливаться
Câu hỏi thường gặp
откашливаться nghĩa là gì?
откашливаться (động từ) nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.
откашливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отка́шливаться (phiên âm Latinh otkášlivatʹsja, IPA [ɐtˈkaʂlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.