TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́шливаться

thể chưa hoàn thành
otkášlivatʹsja[ɐtˈkaʂlʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́шливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́шливаться nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.

Nghĩa của отка́шливаться

Động từ

  1. Khạc ra, khạc.
  2. перед тем как говаритьбпеть Dặng hắng, đằng hắng, e hèm.

Cặp thể của отка́шливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отка́шливаться

NgôiHiện tại
яотка́шливаюсь
тыотка́шливаешься
он / она́ / оно́отка́шливается
мыотка́шливаемся
выотка́шливаетесь
они́отка́шливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откашливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)отка́шливался
Giống cái (она́)отка́шливалась
Giống trung (оно́)отка́шливалось
Số nhiều (они́)отка́шливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отка́шливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отка́шливайтесь

Họ từ của отка́шливаться

Câu hỏi thường gặp

откашливаться nghĩa là gì?

откашливаться (động từ) nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.

откашливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́шливаться (phiên âm Latinh otkášlivatʹsja, IPA [ɐtˈkaʂlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.