TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отки́нуться

thể hoàn thành
otkínutʹsja[ɐtˈkʲinʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отки́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отки́нуться nghĩa là bật ra, mở tung ra, ngả người, ngửa người ra sau.

Nghĩa của отки́нуться

Thể hoàn thành của отки́дываться.

Động từ

  1. Bật ra, mở tung ra.
  2. Ngả người, ngửa người ra sau.

Cặp thể của отки́нуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отки́нуться

NgôiTương lai
яотки́нусь
тыотки́нешься
он / она́ / оно́отки́нется
мыотки́немся
выотки́нетесь
они́отки́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отки́нулся
Giống cái (она́)отки́нулась
Giống trung (оно́)отки́нулось
Số nhiều (они́)отки́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отки́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отки́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

откинуться nghĩa là gì?

откинуться (động từ) nghĩa là bật ra, mở tung ra, ngả người, ngửa người ra sau.

откинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отки́нуться (phiên âm Latinh otkínutʹsja, IPA [ɐtˈkʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.