отки́дываться
Dấu sắc trên отки́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отки́дываться nghĩa là bật ra, mở tung ra, ngả người, ngửa người ra sau.
Nghĩa của отки́дываться
Động từ
- открываться Bật ra, mở tung ra.
- туловищем Ngả người, ngửa người ra sau.
Cặp thể của отки́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отки́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отки́дываюсь |
| ты | отки́дываешься |
| он / она́ / оно́ | отки́дывается |
| мы | отки́дываемся |
| вы | отки́дываетесь |
| они́ | отки́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откидываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отки́дывался |
| Giống cái (она́) | отки́дывалась |
| Giống trung (оно́) | отки́дывалось |
| Số nhiều (они́) | отки́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отки́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отки́дывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
откидываться nghĩa là gì?
откидываться (động từ) nghĩa là bật ra, mở tung ra, ngả người, ngửa người ra sau.
откидываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отки́дываться (phiên âm Latinh otkídyvatʹsja, IPA [ɐtˈkʲidɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.