TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отки́дываться

thể chưa hoàn thành
otkídyvatʹsja[ɐtˈkʲidɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отки́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отки́дываться nghĩa là bật ra, mở tung ra, ngả người, ngửa người ra sau.

Nghĩa của отки́дываться

Động từ

  1. открываться Bật ra, mở tung ra.
  2. туловищем Ngả người, ngửa người ra sau.

Cặp thể của отки́дываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отки́дываться

NgôiHiện tại
яотки́дываюсь
тыотки́дываешься
он / она́ / оно́отки́дывается
мыотки́дываемся
выотки́дываетесь
они́отки́дываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откидываться.

Quá khứ

Giống đực (он)отки́дывался
Giống cái (она́)отки́дывалась
Giống trung (оно́)отки́дывалось
Số nhiều (они́)отки́дывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отки́дывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отки́дывайтесь

Câu hỏi thường gặp

откидываться nghĩa là gì?

откидываться (động từ) nghĩa là bật ra, mở tung ra, ngả người, ngửa người ra sau.

откидываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отки́дываться (phiên âm Latinh otkídyvatʹsja, IPA [ɐtˈkʲidɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.