TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откла́дывать

thể chưa hoàn thành
otkládyvatʹ[ɐtˈkɫadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откла́дывать nghĩa là để ra một bên, để sang bên cạnh, để dành, dành dụm.

Nghĩa của откла́дывать

Động từ

  1. в сторону Để... ra một... bên, để... sang bên cạnh, để riêng... ra.
  2. про запас Để dành, dành dụm, dành.
    • откла́дывать де́ньгиdành tiền để dành (dành dụm) tiền
  3. отсрочивать Hoãn... lại, hoãn, trì hoãn.
    • откла́дывать па́ртию(cờ vua) hoãn một ván cờ lại

Cặp thể của откла́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ откла́дывать

NgôiHiện tại
яоткла́дываю
тыоткла́дываешь
он / она́ / оно́откла́дывает
мыоткла́дываем
выоткла́дываете
они́откла́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откладывать.

Quá khứ

Giống đực (он)откла́дывал
Giống cái (она́)откла́дывала
Giống trung (оно́)откла́дывало
Số nhiều (они́)откла́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откла́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откла́дывайте

Họ từ của откла́дывать

Câu ví dụ với откла́дывать

  • Если вы хотите безопасности в старости, то начните откладывать деньги на старость прямо сейчас. Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4147887
  • Я откладываю деньги на старость. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681766
  • Черепахи откладывают яйца. Rùa đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7077463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

откладывать nghĩa là gì?

откладывать (động từ) nghĩa là để ra một bên, để sang bên cạnh, để dành, dành dụm.

откладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откла́дывать (phiên âm Latinh otkládyvatʹ, IPA [ɐtˈkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.