TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откла́няться

thể hoàn thành
otklánjatʹsja[ɐtˈkɫanʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откла́няться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откла́няться nghĩa là từ biệt, cáo từ.

Nghĩa của откла́няться

Động từ

  1. cũ Từ biệt, cáo từ, cáo biệt.

Chia động từ откла́няться

NgôiTương lai
яоткла́няюсь
тыоткла́няешься
он / она́ / оно́откла́няется
мыоткла́няемся
выоткла́няетесь
они́откла́няются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)откла́нялся
Giống cái (она́)откла́нялась
Giống trung (оно́)откла́нялось
Số nhiều (они́)откла́нялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откла́няйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откла́няйтесь

Câu hỏi thường gặp

откланяться nghĩa là gì?

откланяться (động từ) nghĩa là từ biệt, cáo từ.

откланяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откла́няться (phiên âm Latinh otklánjatʹsja, IPA [ɐtˈkɫanʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.