откле́ивать
Dấu sắc trên откле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откле́ивать nghĩa là bóc ra, bóc.
Nghĩa của откле́ивать
Động từ
- Bóc... ra, bóc. + đối cách
- откле́ивать ма́ркуbóc tem
Cặp thể của откле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | откле́иваю |
| ты | откле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | откле́ивает |
| мы | откле́иваем |
| вы | откле́иваете |
| они́ | откле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откле́ивал |
| Giống cái (она́) | откле́ивала |
| Giống trung (оно́) | откле́ивало |
| Số nhiều (они́) | откле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
отклеивать nghĩa là gì?
отклеивать (động từ) nghĩa là bóc ra, bóc.
отклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откле́ивать (phiên âm Latinh otkléivatʹ, IPA [ɐtˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.