TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откле́ивать

thể chưa hoàn thành
otkléivatʹ[ɐtˈklʲeɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откле́ивать nghĩa là bóc ra, bóc.

Nghĩa của откле́ивать

Động từ

  1. Bóc... ra, bóc. + đối cách
    • откле́ивать ма́ркуbóc tem

Cặp thể của откле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ откле́ивать

NgôiHiện tại
яоткле́иваю
тыоткле́иваешь
он / она́ / оно́откле́ивает
мыоткле́иваем
выоткле́иваете
они́откле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)откле́ивал
Giống cái (она́)откле́ивала
Giống trung (оно́)откле́ивало
Số nhiều (они́)откле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

отклеивать nghĩa là gì?

отклеивать (động từ) nghĩa là bóc ra, bóc.

отклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откле́ивать (phiên âm Latinh otkléivatʹ, IPA [ɐtˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.