откле́ить
Dấu sắc trên откле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откле́ить nghĩa là bóc ra, bóc.
Nghĩa của откле́ить
Thể hoàn thành của откле́ивать.
Động từ
- Bóc... ra, bóc.
Cặp thể của откле́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откле́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откле́ю |
| ты | откле́ишь |
| он / она́ / оно́ | откле́ит |
| мы | откле́им |
| вы | откле́ите |
| они́ | откле́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откле́ил |
| Giống cái (она́) | откле́ила |
| Giống trung (оно́) | откле́ило |
| Số nhiều (они́) | откле́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откле́йте |
Câu hỏi thường gặp
отклеить nghĩa là gì?
отклеить (động từ) nghĩa là bóc ra, bóc.
отклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откле́ить (phiên âm Latinh otkléitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.