о́тклик
Dấu sắc trên о́тклик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́тклик nghĩa là đáp lại, tiếng vang, âm hưởng.
Nghĩa của о́тклик
Danh từ
- ответ [lời] đáp lại.
- отзвук, эхо Tiếng vang, âm hưởng, tiếng vọng; (nghĩa bóng) tình cảm đáp lại, tiếng vang, [sự] hưởng ứng, phản ứng; (сочувствие) [sự] thông cảm.
- обыкн. мн.о́тклики — (отзывы) [lời, bài] nhận xét, bình phẩm, phê phán, bình luận
- о́тклики в печа́тиnhững lời bình phẩm (bình luận) trên báo chí
- о́тклики на статью́nhận xét (bình phẩm) bài báo
Biến cách của о́тклик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́тклик | о́тклики |
| Sinh cách кого? чего? | о́тклика | о́ткликов |
| Tặng cách кому? чему? | о́тклику | о́ткликам |
| Đối cách кого? что? | о́тклик | о́тклики |
| Công cụ cách кем? чем? | о́ткликом | о́ткликами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́тклике | о́ткликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của о́тклик
Câu hỏi thường gặp
отклик nghĩa là gì?
отклик (danh từ) nghĩa là đáp lại, tiếng vang, âm hưởng.
отклик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́тклик (phiên âm Latinh ótklik, IPA [ˈotklʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.