TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тклик

giống đựcbất động vật
ótklik[ˈotklʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тклик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тклик nghĩa là đáp lại, tiếng vang, âm hưởng.

Nghĩa của о́тклик

Danh từ

  1. ответ [lời] đáp lại.
  2. отзвук, эхо Tiếng vang, âm hưởng, tiếng vọng; (nghĩa bóng) tình cảm đáp lại, tiếng vang, [sự] hưởng ứng, phản ứng; (сочувствие) [sự] thông cảm.
    • обыкн. мн.о́тклики — (отзывы) [lời, bài] nhận xét, bình phẩm, phê phán, bình luận
    • о́тклики в печа́тиnhững lời bình phẩm (bình luận) trên báo chí
    • о́тклики на статью́nhận xét (bình phẩm) bài báo

Biến cách của о́тклик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тклико́тклики
Sinh cách кого? чего?о́ткликао́ткликов
Tặng cách кому? чему?о́ткликуо́ткликам
Đối cách кого? что?о́тклико́тклики
Công cụ cách кем? чем?о́ткликомо́ткликами
Giới cách о ком? о чём?о́ткликео́ткликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́тклик

Câu hỏi thường gặp

отклик nghĩa là gì?

отклик (danh từ) nghĩa là đáp lại, tiếng vang, âm hưởng.

отклик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тклик (phiên âm Latinh ótklik, IPA [ˈotklʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.