отклика́ться
Dấu sắc trên отклика́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отклика́ться nghĩa là đáp lại, đối đáp, hưởng ứng, đáp ứng.
Nghĩa của отклика́ться
Động từ
- Đáp lại, đối đáp, trả lời.
- она́ не откли́кнуласьchị ấy không đáp lại (trả lời)
- отвечать какис-л. образом Hưởng ứng, đáp ứng, đáp lại.
- откли́нуться на собы́тиеhưởng ứng (đáp ứng) sự kiện
- относться сочувственно к чему-л. Hưởng ứng.
- на э́ту про́сьбу откли́кнулись всеmọi người đều hưởng ứng yêu cầu ấy
Cặp thể của отклика́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отклика́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отклика́юсь |
| ты | отклика́ешься |
| он / она́ / оно́ | отклика́ется |
| мы | отклика́емся |
| вы | отклика́етесь |
| они́ | отклика́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откликаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отклика́лся |
| Giống cái (она́) | отклика́лась |
| Giống trung (оно́) | отклика́лось |
| Số nhiều (они́) | отклика́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отклика́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отклика́йтесь |
Họ từ của отклика́ться
Câu hỏi thường gặp
откликаться nghĩa là gì?
откликаться (động từ) nghĩa là đáp lại, đối đáp, hưởng ứng, đáp ứng.
откликаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отклика́ться (phiên âm Latinh otklikátʹsja, IPA [ɐtklʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.