откли́кнуться
Dấu sắc trên откли́кнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откли́кнуться nghĩa là đáp lại, đối đáp, hưởng ứng, đáp ứng.
Nghĩa của откли́кнуться
Thể hoàn thành của отклика́ться.
Động từ
- Đáp lại, đối đáp, trả lời.
- Hưởng ứng, đáp ứng, đáp lại.
- Hưởng ứng.
Cặp thể của откли́кнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откли́кнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откли́кнусь |
| ты | откли́кнешься |
| он / она́ / оно́ | откли́кнется |
| мы | откли́кнемся |
| вы | откли́кнетесь |
| они́ | откли́кнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откли́кнулся |
| Giống cái (она́) | откли́кнулась |
| Giống trung (оно́) | откли́кнулось |
| Số nhiều (они́) | откли́кнулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откли́кнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откли́книтесь |
Họ từ của откли́кнуться
Câu ví dụ với откли́кнуться
- Как аукнется, так и откликнется. Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #675758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
откликнуться nghĩa là gì?
откликнуться (động từ) nghĩa là đáp lại, đối đáp, hưởng ứng, đáp ứng.
откликнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откли́кнуться (phiên âm Latinh otklíknutʹsja, IPA [ɐtˈklʲiknʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.