отклони́ть
Dấu sắc trên отклони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отклони́ть nghĩa là làm lệch, làm nghiêng, từ chối, chối từ.
Nghĩa của отклони́ть
Thể hoàn thành của отклоня́ть.
Động từ
- Làm lệch, làm nghiêng, làm sai lệch, làm chệch.
- Từ chối, chối từ, khước từ, bác bỏ, bác, cự tuyệt.
Cặp thể của отклони́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отклони́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отклоню́ |
| ты | откло́нишь |
| он / она́ / оно́ | откло́нит |
| мы | откло́ним |
| вы | откло́ните |
| они́ | откло́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отклони́л |
| Giống cái (она́) | отклони́ла |
| Giống trung (оно́) | отклони́ло |
| Số nhiều (они́) | отклони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отклони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отклони́те |
Họ từ của отклони́ть
Câu ví dụ với отклони́ть
- С его стороны было глупо отклонить её предложение. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2746726
- Она отклонила все предложения. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6002423
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отклонить nghĩa là gì?
отклонить (động từ) nghĩa là làm lệch, làm nghiêng, từ chối, chối từ.
отклонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отклони́ть (phiên âm Latinh otklonítʹ, IPA [ɐtkɫɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.