TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отклоня́ть

thể chưa hoàn thành
otklonjátʹ[ɐtkɫɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отклоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отклоня́ть nghĩa là làm lệch, làm nghiêng, từ chối, chối từ.

Nghĩa của отклоня́ть

Động từ

  1. в сторону Làm lệch, làm nghiêng, làm sai lệch, làm chệch.
  2. предложение и т. п. Từ chối, chối từ, khước từ, bác bỏ, bác, cự tuyệt.

Cặp thể của отклоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отклоня́ть

NgôiHiện tại
яотклоня́ю
тыотклоня́ешь
он / она́ / оно́отклоня́ет
мыотклоня́ем
выотклоня́ете
они́отклоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отклонять.

Quá khứ

Giống đực (он)отклоня́л
Giống cái (она́)отклоня́ла
Giống trung (оно́)отклоня́ло
Số nhiều (они́)отклоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отклоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отклоня́йте

Họ từ của отклоня́ть

Câu hỏi thường gặp

отклонять nghĩa là gì?

отклонять (động từ) nghĩa là làm lệch, làm nghiêng, từ chối, chối từ.

отклонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отклоня́ть (phiên âm Latinh otklonjátʹ, IPA [ɐtkɫɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.