отключа́ть
Dấu sắc trên отключа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отключа́ть nghĩa là ngắt, cắt.
Nghĩa của отключа́ть
Động từ
- Ngắt, cắt, tắt.
Cặp thể của отключа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отключа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отключа́ю |
| ты | отключа́ешь |
| он / она́ / оно́ | отключа́ет |
| мы | отключа́ем |
| вы | отключа́ете |
| они́ | отключа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отключать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отключа́л |
| Giống cái (она́) | отключа́ла |
| Giống trung (оно́) | отключа́ло |
| Số nhiều (они́) | отключа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отключа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отключа́йте |
Câu hỏi thường gặp
отключать nghĩa là gì?
отключать (động từ) nghĩa là ngắt, cắt.
отключать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отключа́ть (phiên âm Latinh otključátʹ, IPA [ɐtklʲʉˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.