TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отключи́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otključítʹ[ɐtklʲʉˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отключи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отключи́ть nghĩa là ngắt, cắt.

Nghĩa của отключи́ть

Thể hoàn thành của отключа́ть.

Động từ

  1. Ngắt, cắt, tắt.

Cặp thể của отключи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отключи́ть

NgôiTương lai
яотключу́
тыотключи́шь
он / она́ / оно́отключи́т
мыотключи́м
выотключи́те
они́отключа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отключи́л
Giống cái (она́)отключи́ла
Giống trung (оно́)отключи́ло
Số nhiều (они́)отключи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отключи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отключи́те

Câu ví dụ với отключи́ть

  • Воду отключили. Nước bị cắt rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3217908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отключить nghĩa là gì?

отключить (động từ) nghĩa là ngắt, cắt.

отключить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отключи́ть (phiên âm Latinh otključítʹ, IPA [ɐtklʲʉˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.