откозыря́ть
Dấu sắc trên откозыря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откозыря́ть nghĩa là chào, đưa tay chào.
Nghĩa của откозыря́ть
Động từ
- Chào, đưa tay chào, giơ tay [lên] chào.
Chia động từ откозыря́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откозыря́ю |
| ты | откозыря́ешь |
| он / она́ / оно́ | откозыря́ет |
| мы | откозыря́ем |
| вы | откозыря́ете |
| они́ | откозыря́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откозыря́л |
| Giống cái (она́) | откозыря́ла |
| Giống trung (оно́) | откозыря́ло |
| Số nhiều (они́) | откозыря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откозыря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откозыря́йте |
Câu hỏi thường gặp
откозырять nghĩa là gì?
откозырять (động từ) nghĩa là chào, đưa tay chào.
откозырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откозыря́ть (phiên âm Latinh otkozyrjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.