TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откозыря́ть

thể hoàn thành
otkozyrjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откозыря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откозыря́ть nghĩa là chào, đưa tay chào.

Nghĩa của откозыря́ть

Động từ

  1. Chào, đưa tay chào, giơ tay [lên] chào.

Chia động từ откозыря́ть

NgôiTương lai
яоткозыря́ю
тыоткозыря́ешь
он / она́ / оно́откозыря́ет
мыоткозыря́ем
выоткозыря́ете
они́откозыря́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)откозыря́л
Giống cái (она́)откозыря́ла
Giống trung (оно́)откозыря́ло
Số nhiều (они́)откозыря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откозыря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откозыря́йте

Câu hỏi thường gặp

откозырять nghĩa là gì?

откозырять (động từ) nghĩa là chào, đưa tay chào.

откозырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откозыря́ть (phiên âm Latinh otkozyrjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.