TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отключи́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otključítʹsja[ɐtklʲʉˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отключи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отключи́ться nghĩa là bị ngắt, cắt.

Nghĩa của отключи́ться

Thể hoàn thành của отключа́ться.

Động từ

  1. Bị ngắt, cắt, tắt, ngừng hoạt động.

Cặp thể của отключи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отключи́ться

NgôiTương lai
яотключу́сь
тыотключи́шься
он / она́ / оно́отключи́тся
мыотключи́мся
выотключи́тесь
они́отключа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отключи́лся
Giống cái (она́)отключи́лась
Giống trung (оно́)отключи́лось
Số nhiều (они́)отключи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отключи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отключи́тесь

Họ từ của отключи́ться

Câu hỏi thường gặp

отключиться nghĩa là gì?

отключиться (động từ) nghĩa là bị ngắt, cắt.

отключиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отключи́ться (phiên âm Latinh otključítʹsja, IPA [ɐtklʲʉˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.