TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отко́с

giống đựcbất động vật
otkós[ɐtˈkos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отко́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отко́с nghĩa là dốc, độ dốc.

Nghĩa của отко́с

Danh từ

  1. Dốc, độ dốc, độ nghiêng, sườn dốc, mái dốc, ta-luy.
    • пусти́ть по́езд под отко́сlàm xe lửa trật bánh, làm xe lửa trật đường ray

Biến cách của отко́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отко́сотко́сы
Sinh cách кого? чего?отко́саотко́сов
Tặng cách кому? чему?отко́суотко́сам
Đối cách кого? что?отко́сотко́сы
Công cụ cách кем? чем?отко́сомотко́сами
Giới cách о ком? о чём?отко́сеотко́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

откос nghĩa là gì?

откос (danh từ) nghĩa là dốc, độ dốc.

откос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отко́с (phiên âm Latinh otkós, IPA [ɐtˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.