TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отколоти́ть

thể hoàn thành
otkolotítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отколоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отколоти́ть nghĩa là đánh đập, đánh.

Nghĩa của отколоти́ть

Động từ

  1. избить Đánh đập, đánh, đập, nện, choảng, dần, ghè, ục, thụi, đấm, giã, giọt, khiền.

Chia động từ отколоти́ть

NgôiTương lai
яотколочу́
тыотколо́тишь
он / она́ / оно́отколо́тит
мыотколо́тим
выотколо́тите
они́отколо́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отколоти́л
Giống cái (она́)отколоти́ла
Giống trung (оно́)отколоти́ло
Số nhiều (они́)отколоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отколоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отколоти́те

Câu hỏi thường gặp

отколотить nghĩa là gì?

отколотить (động từ) nghĩa là đánh đập, đánh.

отколотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отколоти́ть (phiên âm Latinh otkolotítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.