TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откомандирова́ть

thể hoàn thành
otkomandirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откомандирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откомандирова́ть nghĩa là phái đi, biệt phái.

Nghĩa của откомандирова́ть

Động từ

  1. Phái... đi, biệt phái, đặc phái. + đối cách

Chia động từ откомандирова́ть

NgôiTương lai
яоткомандиру́ю
тыоткомандиру́ешь
он / она́ / оно́откомандиру́ет
мыоткомандиру́ем
выоткомандиру́ете
они́откомандиру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)откомандирова́л
Giống cái (она́)откомандирова́ла
Giống trung (оно́)откомандирова́ло
Số nhiều (они́)откомандирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откомандиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откомандиру́йте

Câu hỏi thường gặp

откомандировать nghĩa là gì?

откомандировать (động từ) nghĩa là phái đi, biệt phái.

откомандировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откомандирова́ть (phiên âm Latinh otkomandirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.