TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отко́рм

giống đựcbất động vật
otkórm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отко́рм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отко́рм nghĩa là sự vỗ béo, nuôi thúc.

Nghĩa của отко́рм

Danh từ

  1. Sự vỗ béo, nuôi thúc, nuôi béo.

Biến cách của отко́рм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?отко́рм
Sinh cách кого? чего?отко́рма
Tặng cách кому? чему?отко́рму
Đối cách кого? что?отко́рм
Công cụ cách кем? чем?отко́рмом
Giới cách о ком? о чём?отко́рме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

откорм nghĩa là gì?

откорм (danh từ) nghĩa là sự vỗ béo, nuôi thúc.

откорм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отко́рм (phiên âm Latinh otkórm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.