TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

открепля́ть

thể chưa hoàn thành
otkrepljátʹ[ɐtkrʲɪˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên открепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

открепля́ть nghĩa là gỡ ra, tách ra, xóa sổ, xóa tên khỏi sổ.

Nghĩa của открепля́ть

Động từ

  1. Gỡ... ra, tách... ra, tháo... ra, cởi... ra.
  2. снимать с учёта Xóa sổ, xóa tên (rút tên, gạch tên)... khỏi sổ.

Cặp thể của открепля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ открепля́ть

NgôiHiện tại
яоткрепля́ю
тыоткрепля́ешь
он / она́ / оно́открепля́ет
мыоткрепля́ем
выоткрепля́ете
они́открепля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откреплять.

Quá khứ

Giống đực (он)открепля́л
Giống cái (она́)открепля́ла
Giống trung (оно́)открепля́ло
Số nhiều (они́)открепля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)открепля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)открепля́йте

Câu hỏi thường gặp

откреплять nghĩa là gì?

откреплять (động từ) nghĩa là gỡ ra, tách ra, xóa sổ, xóa tên khỏi sổ.

откреплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là открепля́ть (phiên âm Latinh otkrepljátʹ, IPA [ɐtkrʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.