открепля́ться
Dấu sắc trên открепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
открепля́ться nghĩa là bị gỡ ra, tách ra, xóa sổ, xóa tên mình.
Nghĩa của открепля́ться
Động từ
- Bị gỡ... ra, tách... ra, tháo... ra, cởi... ra.
- снимать с учёта Xóa sổ, xóa (rút, gạch) tên mình.
Cặp thể của открепля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ открепля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | открепля́юсь |
| ты | открепля́ешься |
| он / она́ / оно́ | открепля́ется |
| мы | открепля́емся |
| вы | открепля́етесь |
| они́ | открепля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + открепляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | открепля́лся |
| Giống cái (она́) | открепля́лась |
| Giống trung (оно́) | открепля́лось |
| Số nhiều (они́) | открепля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | открепля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | открепля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
открепляться nghĩa là gì?
открепляться (động từ) nghĩa là bị gỡ ra, tách ra, xóa sổ, xóa tên mình.
открепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là открепля́ться (phiên âm Latinh otkrepljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.