открове́нничать
Dấu sắc trên открове́нничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
открове́нничать nghĩa là cởi mở tấm lòng, thổ lộ tâm can.
Nghĩa của открове́нничать
Động từ
- Cởi mở tấm lòng, thổ lộ tâm can, dốc bầu tâm sự, nói toạc ra, nói trắng ra.
Chia động từ открове́нничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | открове́нничаю |
| ты | открове́нничаешь |
| он / она́ / оно́ | открове́нничает |
| мы | открове́нничаем |
| вы | открове́нничаете |
| они́ | открове́нничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откровенничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | открове́нничал |
| Giống cái (она́) | открове́нничала |
| Giống trung (оно́) | открове́нничало |
| Số nhiều (они́) | открове́нничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | открове́нничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | открове́нничайте |
Câu hỏi thường gặp
откровенничать nghĩa là gì?
откровенничать (động từ) nghĩa là cởi mở tấm lòng, thổ lộ tâm can.
откровенничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là открове́нничать (phiên âm Latinh otkrovénničatʹ, IPA [ɐtkrɐˈvʲenʲːɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.