TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

открове́нно

otkrovénno[ɐtkrɐˈvʲenːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên открове́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

открове́нно nghĩa là một cách cởi mở, bộc trực.

Nghĩa của открове́нно

Phó từ

  1. Một cách cởi mở, bộc trực, thẳng thắn, chân thành, thành thực.

Câu hỏi thường gặp

откровенно nghĩa là gì?

откровенно (phó từ) nghĩa là một cách cởi mở, bộc trực.

откровенно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là открове́нно (phiên âm Latinh otkrovénno, IPA [ɐtkrɐˈvʲenːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.