открыва́ть
Dấu sắc trên открыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
открыва́ть nghĩa là mở, phát hiện, phát kiến.
Nghĩa của открыва́ть
Động từ
- Mở.
- Phát hiện, phát kiến.
Cặp thể của открыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ открыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | открыва́ю |
| ты | открыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | открыва́ет |
| мы | открыва́ем |
| вы | открыва́ете |
| они́ | открыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + открывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | открыва́л |
| Giống cái (она́) | открыва́ла |
| Giống trung (оно́) | открыва́ло |
| Số nhiều (они́) | открыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | открыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | открыва́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với открыва́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của открыва́ть
Câu ví dụ với открыва́ть
- Не открывать до полной остановки поезда. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #625954
- Мне уже можно открывать глаза? Bây giờ tôi mở mắt được chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5412044
- Я уже могу открывать глаза? Bây giờ tôi mở mắt được chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5412045
- Тому трудно открывать бутылки. Tom gặp khó khăn với việc mở chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10258359
- Тому тяжело открывать бутылки. Tom gặp khó khăn với việc mở chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10258360
- Открывай дверь. Я знаю, что ты там. Mở cửa ra. Tôi biết bạn đang ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943645
- Открывайте дверь. Я знаю, что вы там. Mở cửa ra. Tôi biết bạn đang ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943646
- Не открывайте окно. Đừng mở cửa sổ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
открывать nghĩa là gì?
открывать (động từ) nghĩa là mở, phát hiện, phát kiến.
открывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là открыва́ть (phiên âm Latinh otkryvátʹ, IPA [ɐtkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.