TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

открове́нность

giống cáibất động vật
otkrovénnostʹ[ɐtkrɐˈvʲenːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên открове́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

открове́нность nghĩa là cởi mở, bộc trực.

Nghĩa của открове́нность

Danh từ

  1. [Sự, tính] cởi mở, bộc trực, thẳng thắn, chân thành, thành thực.

Biến cách của открове́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?открове́нностьоткрове́нности
Sinh cách кого? чего?открове́нностиоткрове́нностей
Tặng cách кому? чему?открове́нностиоткрове́нностям
Đối cách кого? что?открове́нностьоткрове́нности
Công cụ cách кем? чем?открове́нностьюоткрове́нностями
Giới cách о ком? о чём?открове́нностиоткрове́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

откровенность nghĩa là gì?

откровенность (danh từ) nghĩa là cởi mở, bộc trực.

откровенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là открове́нность (phiên âm Latinh otkrovénnostʹ, IPA [ɐtkrɐˈvʲenːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.