открыва́шка
Dấu sắc trên открыва́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
открыва́шка nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp, mở nắp chai, mở chai.
Nghĩa của открыва́шка
Danh từ
- Đồ khui hộp, đồ mở hộp.
- Mở nắp chai, mở chai.
Biến cách của открыва́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | открыва́шка | открыва́шки |
| Sinh cách кого? чего? | открыва́шки | открыва́шек |
| Tặng cách кому? чему? | открыва́шке | открыва́шкам |
| Đối cách кого? что? | открыва́шку | открыва́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | открыва́шкой | открыва́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | открыва́шке | открыва́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
открывашка nghĩa là gì?
открывашка (danh từ) nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp, mở nắp chai, mở chai.
открывашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là открыва́шка (phiên âm Latinh otkryváška, IPA [ɐtkrɨˈvaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.