TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

открыва́шка

giống cáibất động vật
otkryváška[ɐtkrɨˈvaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên открыва́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

открыва́шка nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp, mở nắp chai, mở chai.

Nghĩa của открыва́шка

Danh từ

  1. Đồ khui hộp, đồ mở hộp.
  2. Mở nắp chai, mở chai.

Biến cách của открыва́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?открыва́шкаоткрыва́шки
Sinh cách кого? чего?открыва́шкиоткрыва́шек
Tặng cách кому? чему?открыва́шкеоткрыва́шкам
Đối cách кого? что?открыва́шкуоткрыва́шки
Công cụ cách кем? чем?открыва́шкойоткрыва́шками
Giới cách о ком? о чём?открыва́шкеоткрыва́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

открывашка nghĩa là gì?

открывашка (danh từ) nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp, mở nắp chai, mở chai.

открывашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là открыва́шка (phiên âm Latinh otkryváška, IPA [ɐtkrɨˈvaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.