откры́тие
Dấu sắc trên откры́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откры́тие nghĩa là sự mở ra, phát minh, phát kiến.
Nghĩa của откры́тие
Danh từ
- Sự mở ra; mở đầu, bắt đầu, khai mạc; khánh thành, khai trương, mở cửa ((giống trung) открывать).
- научное Phát minh, phát kiến, [sự] khám phá ra, phát hiện ra, tìm ra.
Biến cách của откры́тие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | откры́тие | откры́тия |
| Sinh cách кого? чего? | откры́тия | откры́тий |
| Tặng cách кому? чему? | откры́тию | откры́тиям |
| Đối cách кого? что? | откры́тие | откры́тия |
| Công cụ cách кем? чем? | откры́тием | откры́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | откры́тии | откры́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của откры́тие
Câu ví dụ với откры́тие
- Это было очень интересное открытие. Nó đã là một khám phá rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8757494
- Говорят, что викинги предвосхитили Колумба в открытии Америки. Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1521282
- Константин Эрнст был креативным директором на церемонии открытия зимних Олимпийских игр 2014 года в Сочи. Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Olympic Mùa đông 2014 tại Sochi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4768727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
открытие nghĩa là gì?
открытие (danh từ) nghĩa là sự mở ra, phát minh, phát kiến.
открытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откры́тие (phiên âm Latinh otkrýtije, IPA [ɐtˈkrɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.