TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откры́то

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
otkrýto[ɐtˈkrɨtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откры́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откры́то nghĩa là một cách công nhiên, công khai.

Nghĩa của откры́то

Phó từ

  1. Một cách công nhiên, công khai; (откровенно) [một cách] cởi mở, thẳng thắn, chân thành.

Câu ví dụ với откры́то

  • У вас в субботу открыто? Thứ Bảy bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2780831
  • Кафе открыто? Quán cà phê có mở không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

открыто nghĩa là gì?

открыто (phó từ) nghĩa là một cách công nhiên, công khai.

открыто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откры́то (phiên âm Latinh otkrýto, IPA [ɐtˈkrɨtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.