откры́то
Dấu sắc trên откры́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откры́то nghĩa là một cách công nhiên, công khai.
Nghĩa của откры́то
Phó từ
- Một cách công nhiên, công khai; (откровенно) [một cách] cởi mở, thẳng thắn, chân thành.
Câu ví dụ với откры́то
- У вас в субботу открыто? Thứ Bảy bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2780831
- Кафе открыто? Quán cà phê có mở không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
открыто nghĩa là gì?
открыто (phó từ) nghĩa là một cách công nhiên, công khai.
открыто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откры́то (phiên âm Latinh otkrýto, IPA [ɐtˈkrɨtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.